Chào mừng quý vị đến với Web này của Nguyễn Văn Tuế.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Bảng màu

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Phạm Giang Nam (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:38' 12-05-2009
Dung lượng: 447.5 KB
Số lượt tải: 12
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Phạm Giang Nam (trang riêng)
Ngày gửi: 07h:38' 12-05-2009
Dung lượng: 447.5 KB
Số lượt tải: 12
Số lượt thích:
0 người
đăng nhập vào xã hội web tapsu.com.vn hoặc tapsu.com, đi tới Trang đầu web ta bấm nút TÌM KIẾM hoặc vào Bảng viết nháp chọn liên kết Hệ tìm kiếm VQA rồi nhấp chuột vào liên kết Bảng làm web. Sau đó nhấp vào liên kết Chọn màu sắc.
Ghi chú 1: Màu Fuchsia và Magenta giống y như nhau. DarkGrey và DarkGray cũng vậy. LightGrey và LightGray cũng vậy. Aqua và Cyan cũng vậy.
Màu sắc gần màu đỏ
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
57
hạt dẻ
hatde
IndianRed
#CD5C5C
chọn
66
san hô nhạt
sanhonhat
LightCoral
#F08080
chọn
120
cá hồi
cahoi
Salmon
#FA8072
chọn
33
cá hồi đậm
cahoidam
DarkSalmon
#E9967A
chọn
20
đỏ thẫm
dotham
Crimson
#DC143C
chọn
116
đỏ
do
Red
#FF0000
chọn
44
đỏ ngói
dongoi
FireBrick
#B22222
chọn
32
đỏ tối
dotoi
DarkRed
#8B0000
chọn
Màu sắc gần màu hồng
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
112
hồng
hong
Pink
#FFC0CB
chọn
71
hồng nhạt
hongnhat
LightPink
#FFB6C1
chọn
56
hồng tươi
hongtuoi
HotPink
#FF69B4
chọn
39
hồng thẫm
hongtham
DeepPink
#FF1493
chọn
92
hồng tím
hongtim
MediumVioletRed
#C71585
chọn
108
hồng tái
hongtai
PaleVioletRed
#D87093
chọn
Màu sắc gần màu cam
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
72
cá hồi nhạt
cahoinhat
LightSalmon
#FFA07A
chọn
17
san hô
sanho
Coral
#FF7F50
chọn
135
cà chua
cachua
Tomato
#FF6347
chọn
103
cam đỏ
camdo
OrangeRed
#FF4500
chọn
30
cam đậm
camdam
Darkorange
#FF8C00
chọn
102
cam
cam
Orange
#FFA500
chọn
Màu sắc gần màu vàng
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
50
vàng
vang
Gold
#FFD700
chọn
142
màu da bưởi
buoi
Yellow
#FFFF00
chọn
78
bưởi nhạt
buoinhat
LightYellow
#FFFFE0
chọn
64
vàng sa
vangsa
LemonChiffon
#FFFACD
chọn
68
mật đông nhạt
matdongnhat
LightGoldenRodYellow
#FAFAD2
chọn
109
khói đu đủ
khoidudu
PapayaWhip
#FFEFD5
chọn
96
rắn hổ mang
ranhomang
Moccasin
#FFE4B5
chọn
110
khói quả đào
khoiquadao
PeachPuff
#FFDAB9
chọn
105
mật đông tái
matdongtai
PaleGoldenRod
#EEE8AA
chọn
60
ka ki
kaki
Khaki
#F0E68C
chọn
27
ka ki đậm
kakidam
DarkKhaki
#BDB76B
chọn
Màu sắc gần màu tím
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
134
cây kế
cayke
Thistle
#D8BFD8
chọn
113
màu trái mận
man
Plum
#DDA0DD
chọn
137
tím
tim
Violet
#EE82EE
chọn
104
phong lan
phonglan
Orchid
#DA70D6
chọn
47
hoa vân anh
hoavananh
Fuchsia
#FF00FF
chọn
Xem Ghi chú 1 Y như: Magenta - SND 82
82
thuốc nhuộm
thuocnhuom
Magenta
#FF00FF
chọn
Y như: Fuchsia - SND 47
86
phong lan trung
phonglantrung
MediumOrchid
#BA55D3
chọn
87
tía trung
tiatrung
MediumPurple
#9370D8
chọn
11
tím lam
timlam
BlueViolet
#8A2BE2
chọn
38
tím tối
timtoi
DarkViolet
#9400D3
chọn
31
phong lan tối
phonglantoi
DarkOrchid
Ghi chú 1: Màu Fuchsia và Magenta giống y như nhau. DarkGrey và DarkGray cũng vậy. LightGrey và LightGray cũng vậy. Aqua và Cyan cũng vậy.
Màu sắc gần màu đỏ
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
57
hạt dẻ
hatde
IndianRed
#CD5C5C
chọn
66
san hô nhạt
sanhonhat
LightCoral
#F08080
chọn
120
cá hồi
cahoi
Salmon
#FA8072
chọn
33
cá hồi đậm
cahoidam
DarkSalmon
#E9967A
chọn
20
đỏ thẫm
dotham
Crimson
#DC143C
chọn
116
đỏ
do
Red
#FF0000
chọn
44
đỏ ngói
dongoi
FireBrick
#B22222
chọn
32
đỏ tối
dotoi
DarkRed
#8B0000
chọn
Màu sắc gần màu hồng
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
112
hồng
hong
Pink
#FFC0CB
chọn
71
hồng nhạt
hongnhat
LightPink
#FFB6C1
chọn
56
hồng tươi
hongtuoi
HotPink
#FF69B4
chọn
39
hồng thẫm
hongtham
DeepPink
#FF1493
chọn
92
hồng tím
hongtim
MediumVioletRed
#C71585
chọn
108
hồng tái
hongtai
PaleVioletRed
#D87093
chọn
Màu sắc gần màu cam
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
72
cá hồi nhạt
cahoinhat
LightSalmon
#FFA07A
chọn
17
san hô
sanho
Coral
#FF7F50
chọn
135
cà chua
cachua
Tomato
#FF6347
chọn
103
cam đỏ
camdo
OrangeRed
#FF4500
chọn
30
cam đậm
camdam
Darkorange
#FF8C00
chọn
102
cam
cam
Orange
#FFA500
chọn
Màu sắc gần màu vàng
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
50
vàng
vang
Gold
#FFD700
chọn
142
màu da bưởi
buoi
Yellow
#FFFF00
chọn
78
bưởi nhạt
buoinhat
LightYellow
#FFFFE0
chọn
64
vàng sa
vangsa
LemonChiffon
#FFFACD
chọn
68
mật đông nhạt
matdongnhat
LightGoldenRodYellow
#FAFAD2
chọn
109
khói đu đủ
khoidudu
PapayaWhip
#FFEFD5
chọn
96
rắn hổ mang
ranhomang
Moccasin
#FFE4B5
chọn
110
khói quả đào
khoiquadao
PeachPuff
#FFDAB9
chọn
105
mật đông tái
matdongtai
PaleGoldenRod
#EEE8AA
chọn
60
ka ki
kaki
Khaki
#F0E68C
chọn
27
ka ki đậm
kakidam
DarkKhaki
#BDB76B
chọn
Màu sắc gần màu tím
SND
Tên màu
TSGGML
HTML
Mã TLP RGB
134
cây kế
cayke
Thistle
#D8BFD8
chọn
113
màu trái mận
man
Plum
#DDA0DD
chọn
137
tím
tim
Violet
#EE82EE
chọn
104
phong lan
phonglan
Orchid
#DA70D6
chọn
47
hoa vân anh
hoavananh
Fuchsia
#FF00FF
chọn
Xem Ghi chú 1 Y như: Magenta - SND 82
82
thuốc nhuộm
thuocnhuom
Magenta
#FF00FF
chọn
Y như: Fuchsia - SND 47
86
phong lan trung
phonglantrung
MediumOrchid
#BA55D3
chọn
87
tía trung
tiatrung
MediumPurple
#9370D8
chọn
11
tím lam
timlam
BlueViolet
#8A2BE2
chọn
38
tím tối
timtoi
DarkViolet
#9400D3
chọn
31
phong lan tối
phonglantoi
DarkOrchid
Gửi tặng chủ nhà bảng mã màu để chọn màu chữ trên Web, xin phép được làm thành viên






Các ý kiến mới nhất